EPR là gì? Đây là một trong những nội dung được nhiều doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và đơn vị hoạt động trong lĩnh vực tái chế quan tâm khi tìm hiểu về trách nhiệm bảo vệ môi trường. Đặc biệt, đối với ngành nhựa, EPR có mối liên hệ với hoạt động thu gom, tái chế bao bì, sản xuất hạt nhựa tái sinh và sử dụng nguồn nguyên liệu trong sản xuất.

Việc hiểu đúng về EPR giúp doanh nghiệp xác định trách nhiệm của mình, đồng thời có thêm cơ sở để tìm hiểu các phương án hợp tác tái chế phù hợp. Vậy EPR được quy định như thế nào tại Việt Nam và có ý nghĩa gì đối với hoạt động tái chế, sản xuất nhựa?
EPR là gì? Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất được hiểu như thế nào?
EPR là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Extended Producer Responsibility, có nghĩa là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất.
Đây là cách tiếp cận trong quản lý môi trường, theo đó trách nhiệm của doanh nghiệp được mở rộng đến giai đoạn sản phẩm, bao bì sau sử dụng cần được thu gom, tái chế hoặc xử lý theo quy định.
Tại Việt Nam, EPR được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Trách nhiệm EPR bao gồm những nội dung nào?
Theo Điều 54 và Điều 55 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, chính sách EPR được thể hiện qua hai nhóm trách nhiệm chính:
Trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì: Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm và bao bì thuộc danh mục phải tái chế theo quy định. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện tái chế theo tỷ lệ, quy cách bắt buộc hoặc thực hiện hình thức đóng góp tài chính theo quy định.
Trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải: Áp dụng đối với những nhóm sản phẩm, bao bì thuộc diện phải thực hiện trách nhiệm xử lý chất thải theo quy định pháp luật.
Hai nhóm trách nhiệm có phạm vi áp dụng và cơ chế thực hiện khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng loại sản phẩm, bao bì và nghĩa vụ tương ứng.
EPR có áp dụng cho tất cả doanh nghiệp sản xuất không?
Không phải mọi doanh nghiệp sản xuất đều có cùng trách nhiệm EPR.
Việc xác định nghĩa vụ phụ thuộc vào loại sản phẩm, bao bì, hoạt động sản xuất hoặc nhập khẩu, quy mô và những trường hợp được miễn trừ theo quy định hiện hành.
Đối với doanh nghiệp sử dụng bao bì nhựa hoặc sản xuất, nhập khẩu sản phẩm thuộc danh mục điều chỉnh, việc tìm hiểu EPR là bước cần thiết để xác định trách nhiệm và lựa chọn phương án thực hiện phù hợp.
Quy định EPR tại Việt Nam và mối liên hệ với ngành nhựa
Chính sách EPR tại Việt Nam được xây dựng nhằm tăng cường trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm và bao bì sau khi đưa ra thị trường.
Cơ sở pháp lý quan trọng là Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14, cùng các nghị định và thông tư hướng dẫn, sửa đổi, bổ sung.
Những sản phẩm, bao bì nào liên quan đến trách nhiệm tái chế EPR?
Theo quy định, trách nhiệm tái chế áp dụng đối với một số nhóm sản phẩm, bao bì thuộc danh mục quy định, bao gồm các nhóm như bao bì thương phẩm, pin, ắc quy, dầu nhớt, săm lốp, thiết bị điện và điện tử cùng những nhóm sản phẩm khác theo lộ trình áp dụng.
Trong lĩnh vực nhựa, bao bì là nhóm đáng quan tâm bởi được sử dụng phổ biến trong hoạt động đóng gói, bảo quản và phân phối hàng hóa.
Chai nhựa, hộp đựng, túi và các dạng bao bì nhựa có thể sử dụng những loại vật liệu khác nhau. Khả năng tái chế của từng loại phụ thuộc vào thành phần, đặc tính kỹ thuật và điều kiện xử lý.
Cần lưu ý rằng không phải mọi sản phẩm làm từ nhựa đều mặc nhiên thuộc diện phải thực hiện trách nhiệm tái chế EPR.
Doanh nghiệp có thể thực hiện trách nhiệm tái chế EPR bằng cách nào?
Đối với trách nhiệm tái chế, pháp luật quy định các phương thức thực hiện, trong đó doanh nghiệp có thể lựa chọn tổ chức tái chế theo quy định hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam để hỗ trợ hoạt động tái chế.
Khi lựa chọn hình thức tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể cần hợp tác với các đơn vị tái chế đáp ứng điều kiện theo quy định.
Việc triển khai phải gắn với yêu cầu về loại sản phẩm, bao bì, tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế và hồ sơ chứng minh kết quả thực hiện.
Vai trò của EPR trong hoạt động thu gom và tái chế nhựa
Nhựa là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp và đời sống. Từ bao bì, đồ gia dụng đến linh kiện, thiết bị và nhiều sản phẩm khác, vật liệu nhựa có mặt trong nhiều lĩnh vực.
Sau quá trình sử dụng hoặc sản xuất, một phần vật liệu có thể được thu hồi để tái chế, tùy thuộc vào đặc tính và tình trạng thực tế.
Thu gom và phân loại nhựa là bước quan trọng
Nguồn nhựa đầu vào có thể đến từ hoạt động thu gom bao bì sau sử dụng, phế liệu phát sinh trong sản xuất hoặc các nguồn vật liệu thu hồi khác.
Từng nhóm vật liệu có đặc điểm riêng về thành phần, độ sạch, màu sắc và khả năng xử lý.
Việc phân loại phù hợp giúp hạn chế tình trạng trộn lẫn các loại nhựa không tương thích, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn tái chế tiếp theo.
Đối với hoạt động tái chế phục vụ nghĩa vụ EPR, nguồn vật liệu và quá trình thực hiện còn phải đáp ứng các yêu cầu liên quan theo quy định.
Tái chế nhựa góp phần tận dụng nguồn vật liệu
Tùy loại nhựa và công nghệ áp dụng, vật liệu thu hồi có thể được làm sạch, nghiền, xử lý và tái chế để tạo ra nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Hoạt động này góp phần tận dụng nguồn nhựa có khả năng tái chế, giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu nguyên sinh trong những ứng dụng phù hợp và hạn chế lượng chất thải phải đưa đi xử lý.
EPR tạo thêm động lực cho việc tổ chức hoạt động tái chế đối với các nhóm sản phẩm, bao bì thuộc diện áp dụng, qua đó tăng sự kết nối giữa doanh nghiệp có trách nhiệm tái chế và các đơn vị thực hiện.
Sản xuất hạt nhựa tái sinh có liên quan gì đến EPR?
Hạt nhựa tái sinh là một trong những sản phẩm đầu ra của hoạt động tái chế nhựa, được sử dụng làm nguyên liệu cho các quá trình sản xuất tiếp theo khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Trong chuỗi giá trị vật liệu, hoạt động tái chế và sản xuất hạt nhựa tái sinh có mối liên hệ chặt chẽ với nhau.

Từ vật liệu nhựa thu hồi đến hạt nhựa tái sinh
Đối với phương pháp tái chế cơ học, quy trình sản xuất hạt nhựa tái sinh có thể bao gồm các công đoạn như phân loại, làm sạch, nghiền, nấu lọc và tạo hạt.
Quy trình cụ thể được điều chỉnh theo đặc tính vật liệu đầu vào và yêu cầu chất lượng của nguyên liệu đầu ra.
Các nhóm nhựa thường gặp trong hoạt động tái chế và sản xuất gồm:
- Nhựa PE: Được sử dụng trong nhiều loại bao bì, màng nhựa và sản phẩm công nghiệp.
- Nhựa PP: Có ứng dụng trong bao bì, đồ gia dụng, chi tiết kỹ thuật và nhiều sản phẩm nhựa.
- Nhựa PET: Phổ biến trong sản xuất chai, bao bì và có thể được tái chế thành những dạng nguyên liệu phù hợp.
- Nhựa PVC: Được sử dụng trong ống nhựa, vật liệu xây dựng và nhiều ứng dụng kỹ thuật.
- Nhựa ABS: Là vật liệu nhựa kỹ thuật được sử dụng trong vỏ thiết bị, linh kiện và các sản phẩm cần đặc tính cơ học phù hợp.
Mỗi loại nhựa cần được xem xét theo đặc điểm riêng. Khả năng tái chế và ứng dụng sau tái chế phụ thuộc vào công nghệ, chất lượng vật liệu và tiêu chuẩn của sản phẩm.
Hạt nhựa tái sinh có được tính là kết quả thực hiện EPR không?
Việc sản xuất hạt nhựa tái sinh có thể là một công đoạn hoặc kết quả của quá trình tái chế vật liệu nhựa.
Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động sản xuất hạt nhựa tái sinh đều tự động được công nhận là thực hiện nghĩa vụ tái chế EPR.
Để xác định kết quả tái chế phục vụ EPR, cần xem xét nhóm sản phẩm, bao bì thuộc diện áp dụng, quy cách tái chế, điều kiện của đơn vị thực hiện và các yêu cầu chứng minh theo quy định.
Sự phân biệt này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hoạt động tái chế nhựa thông thường và hoạt động tái chế nhằm thực hiện trách nhiệm EPR.
EPR và sự kết nối với hoạt động gia công, sản xuất sản phẩm nhựa
Bên cạnh hoạt động tái chế nguyên liệu, ngành nhựa còn có sự tham gia của các đơn vị sản xuất, gia công và cung cấp sản phẩm theo yêu cầu.
Nguồn hạt nhựa tái sinh có thể được sử dụng trong một số ứng dụng phù hợp, góp phần mở rộng khả năng tận dụng vật liệu sau tái chế.
Sử dụng nguyên liệu nhựa tái sinh trong sản xuất
Tùy đặc tính vật liệu và yêu cầu kỹ thuật, hạt nhựa tái sinh có thể được xem xét sử dụng để sản xuất bao bì, đồ gia dụng, vật tư hoặc một số sản phẩm công nghiệp.
Việc lựa chọn nguyên liệu cần căn cứ vào tính chất cơ học, độ bền, màu sắc, điều kiện sử dụng và những tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.
Đối với các sản phẩm có yêu cầu đặc biệt về an toàn, tiếp xúc thực phẩm hoặc những ứng dụng chuyên dụng, nguyên liệu và quy trình sản xuất cần đáp ứng quy định tương ứng.
Hợp tác sản xuất sản phẩm nhựa theo yêu cầu
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể cần tìm đơn vị gia công sản phẩm nhựa theo mẫu, kích thước, số lượng hoặc đặc tính kỹ thuật riêng.
Quá trình hợp tác thường bắt đầu từ việc trao đổi về công năng sản phẩm, loại nguyên liệu, phương pháp sản xuất và yêu cầu chất lượng.
Khi có nhu cầu sử dụng nguyên liệu tái sinh, các bên cần xem xét khả năng đáp ứng kỹ thuật trước khi lựa chọn phương án phù hợp.
Mặc dù có sự kết nối trong chuỗi sử dụng vật liệu, hoạt động gia công sản phẩm nhựa và việc thực hiện trách nhiệm tái chế EPR là hai nội dung cần được xác định riêng theo từng trường hợp.
Doanh nghiệp cần quan tâm gì khi tìm đơn vị tái chế EPR?
Đối với doanh nghiệp đang tìm hiểu phương án thực hiện trách nhiệm tái chế, việc lựa chọn đơn vị hợp tác cần dựa trên yêu cầu thực tế và các điều kiện pháp luật liên quan.
Xác định rõ loại vật liệu và khối lượng cần tái chế
Trước khi trao đổi hợp tác, doanh nghiệp nên xác định nhóm sản phẩm, bao bì, loại nhựa và khối lượng dự kiến.
Thông tin về nguồn vật liệu, tình trạng, thành phần và yêu cầu xử lý sẽ giúp các bên đánh giá khả năng tiếp nhận và lựa chọn phương án triển khai.
Tìm hiểu hoạt động và điều kiện của đơn vị tái chế
Đối với hợp tác phục vụ nghĩa vụ EPR, doanh nghiệp cần quan tâm đến điều kiện pháp lý, phạm vi hoạt động, công nghệ và khả năng đáp ứng quy cách tái chế của đơn vị thực hiện.
Các nội dung này cần được đối chiếu với yêu cầu áp dụng cho từng loại sản phẩm, bao bì.
Thống nhất phạm vi hợp đồng và hồ sơ liên quan
Hợp đồng cần xác định rõ nội dung công việc, trách nhiệm của các bên, khối lượng, thời gian và những yêu cầu liên quan đến kết quả tái chế.
Đối với hoạt động phục vụ nghĩa vụ EPR, hồ sơ và chứng từ chứng minh kết quả thực hiện cần được chuẩn bị theo quy định hiện hành.
Việc trao đổi cụ thể trước khi triển khai giúp doanh nghiệp lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu và phạm vi trách nhiệm của mình.
EPR góp phần thúc đẩy hoạt động tái chế và sử dụng hiệu quả nguyên liệu nhựa
EPR là một phần trong chính sách quản lý môi trường, góp phần nâng cao trách nhiệm của nhà sản xuất, nhập khẩu đối với sản phẩm và bao bì sau sử dụng.
Đối với ngành nhựa, chính sách này có mối liên hệ với hoạt động thu gom, phân loại, tái chế vật liệu và phát triển nguồn nguyên liệu tái sinh phục vụ sản xuất.
Sự kết nối giữa doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu, đơn vị tái chế và cơ sở gia công sản phẩm nhựa góp phần mở rộng khả năng sử dụng hiệu quả nguồn vật liệu, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn.

Nhựa Xuân Đoàn hoạt động trong lĩnh vực thu mua, xử lý và tái chế nhựa, sản xuất hạt nhựa và gia công các sản phẩm nhựa theo yêu cầu.
Doanh nghiệp, đối tác quan tâm đến hoạt động tái chế EPR, nguồn nguyên liệu nhựa hoặc hợp tác sản xuất sản phẩm nhựa có thể liên hệ trực tiếp để trao đổi thông tin và nhu cầu thực tế.
CÔNG TY TNHH MTV TM DV TỔNG HỢP XUÂN ĐOÀN
Hotline: 0979 964 993
Liên hệ tư vấn và trao đổi phương án hợp tác phù hợp.










